highly sensitive

Học thuật
Thân thiện
highly sensitive

A scientist carefully handles a highly sensitive chemical in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • độ nhạy cảm cao, rất nhạy: Mô tả một người, vật, hoặc hệ thống dễ dàng bị ảnh hưởng, phản ứng mạnh mẽ hoặc nhận biết được những thay đổi rất nhỏ từ môi trường hoặc kích thích bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is a highly sensitive person who is easily overwhelmed by loud noises and bright lights. ( ấy một người độ nhạy cảm cao, dễ bị choáng ngợp bởi tiếng ồn lớn ánh sáng chói.)
    • This is a highly sensitive piece of equipment; handle it with extreme care. (Đây một thiết bị rất nhạy; hãy xử lý với sự cẩn thận tối đa.)
    • The test is highly sensitive and can detect the virus even at very low levels. (Xét nghiệm này độ nhạy cao có thể phát hiện virus ngay cảmức độ rất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "highly sensitive to": rất nhạy cảm với (một yếu tố cụ thể).

    • His skin is highly sensitive to sunlight. (Da của anh ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
    • The market is highly sensitive to changes in interest rates. (Thị trường rất nhạy cảm với những thay đổi trong lãi suất.)
  • "highly sensitive information/data": thông tin/dữ liệu cực kỳ nhạy cảm (cần được bảo mật cao).

    • Access to highly sensitive information is restricted to senior staff. (Việc tiếp cận thông tin cực kỳ nhạy cảm bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitive (adj): nhạy cảm, nhạy.
    • a sensitive topic (một chủ đề nhạy cảm)
  • Hypersensitive (adj): quá mẫn cảm, siêu nhạy (thường mang nghĩa mạnh hơn 'highly sensitive').
    • a hypersensitive allergy (một chứng dị ứng quá mẫn)
Từ đồng nghĩa
  • Acute: sắc bén, tinh tường (thường dùng cho giác quan hoặc nhận thức).
  • Responsive: dễ phản ứng, nhạy.
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc (thường theo sau bởi 'to').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm tính từ 'highly sensitive')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'highly sensitive' một cách cố định)

highly sensitive

A scientist carefully handles a highly sensitive chemical in the laboratory.

Adjective
  1. độ nhạy cảm cao, rất nhạy

Từ tương tự